(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa letpåvirkelig
B2
adjektiv B2 Tâm lý học, Giao tiếp

letpåvirkelig

lətˈpɒˌvirkəli
dễ tự ái
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "letpåvirkelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som let bliver følelsesmæssigt berørt eller såret af andres ord eller handlinger.

Ý nghĩa của "letpåvirkelig" trong tiếng Việt

Quá nhạy cảm với những lời chỉ trích hoặc lăng mạ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "letpåvirkelig"

  • "Han er meget letpåvirkelig og tager kritik meget personligt."

    "Anh ấy rất dễ tự ái và xem những lời chỉ trích là chuyện cá nhân."

  • "Vær forsigtig med, hvad du siger til hende, hun er ret letpåvirkelig."

    "Hãy cẩn thận với những gì bạn nói với cô ấy, cô ấy khá dễ tự ái."

Cách dùng "letpåvirkelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "letpåvirkelig" đúng ngữ cảnh

Từ này mang nghĩa dễ bị ảnh hưởng, dễ tự ái, hoặc nhạy cảm quá mức với những lời phê bình. Cần phân biệt sắc thái với 'følsom' (nhạy cảm) nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "letpåvirkelig"