ubøjelig
Định nghĩa & Giải nghĩa "ubøjelig"
Định nghĩa (Dansk)
ikke villig til at ændre holdning eller adfærd, selv når man står over for vanskeligheder eller pres
Ý nghĩa của "ubøjelig" trong tiếng Việt
Không nản lòng hoặc sợ hãi bởi nguy hiểm hoặc khó khăn; dũng cảm, kiên cường.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubøjelig"
-
"Hun var ubøjelig i sin beslutning om at forfølge sine drømme."
"Cô ấy không nao núng trong quyết định theo đuổi ước mơ của mình."
-
"På trods af den hårde kritik forblev han ubøjelig i sin overbevisning."
"Bất chấp những lời chỉ trích gay gắt, anh ấy vẫn không nao núng trong niềm tin của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubøjelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ubøjelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ubøjelig" đúng ngữ cảnh
Từ "ubøjelig" mang nghĩa mạnh mẽ hơn so với "kiên định" hoặc "vững vàng". Nó ám chỉ sự quyết tâm cao độ, không dễ bị khuất phục trước khó khăn hay áp lực.