held
Định nghĩa & Giải nghĩa "held"
Định nghĩa (Dansk)
Tilfældig god lykke; en positiv og uventet begivenhed eller situation.
Ý nghĩa của "held" trong tiếng Việt
May rủi, vận may, sự may mắn như một yếu tố bên ngoài, ngẫu nhiên ảnh hưởng đến các vấn đề của con người.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "held"
-
"Hun havde held med at finde en parkeringsplads lige foran butikken."
"Cô ấy đã may mắn tìm được chỗ đậu xe ngay trước cửa hàng."
-
"Det var rent held, at jeg ikke blev ramt af bilen."
"Thật là may mắn khi tôi không bị xe đâm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "held"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "held" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "held" đúng ngữ cảnh
Từ 'held' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'vận may' trong tiếng Việt, chỉ sự may mắn ngẫu nhiên, không lường trước được. Tuy nhiên, sắc thái của nó có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Hãy chú ý đến các cụm từ đi kèm để hiểu rõ hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "held"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | helt |
Han er en helt i mine øjne.
(Anh ấy là một người hùng trong mắt tôi.) |
| Xác định số ít | helten |
Helten reddede dagen.
(Người hùng đã cứu cả một ngày.) |
| Nguyên thể số nhiều | helte |
Der var mange helte til stede.
(Có rất nhiều người hùng có mặt.) |
| Xác định số nhiều | heltene |
Heltene blev hyldet for deres mod.
(Những người hùng được ca ngợi vì lòng dũng cảm của họ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Livet er fuldt af små held, som vi ofte overser."
"Cuộc sống đầy những điều may mắn nhỏ nhặt mà chúng ta thường bỏ qua."
- "Vi har haft mange held i vores liv, både store og små."
"Chúng tôi đã có nhiều điều may mắn trong cuộc sống, cả lớn và nhỏ."
- "De mange held, han havde oplevet, gjorde ham taknemmelig."
"Những điều may mắn mà anh ấy đã trải qua khiến anh ấy biết ơn."