succesfuld
Định nghĩa & Giải nghĩa "succesfuld"
Định nghĩa (Dansk)
som har succes; der har opnået det ønskede eller tilsigtede resultat
Ý nghĩa của "succesfuld" trong tiếng Việt
Đạt được các kết quả mong muốn hoặc hy vọng; đã thành công.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "succesfuld"
-
"Projektet var succesfuldt, og alle mål blev nået."
"Dự án đã thành công và mọi mục tiêu đều đạt được."
-
"Hun er en succesfuld forretningskvinde."
"Cô ấy là một nữ doanh nhân thành công."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "succesfuld"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "succesfuld" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "succesfuld" đúng ngữ cảnh
Từ 'succesfuld' thường được dùng để miêu tả các dự án, công việc, hoặc con người đã đạt được thành công. Cần phân biệt với từ 'succes', là danh từ chỉ sự thành công nói chung.