(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forkæmper
B2
substantiv B2 Xã hội học, Chính trị, Luật

forkæmper

/fɔrˈkʰɛmpɐ/
người bênh vực cộng đồng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forkæmper"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der aktivt kæmper for en bestemt sag eller gruppes rettigheder og interesser.

Ý nghĩa của "forkæmper" trong tiếng Việt

Một người tích cực thúc đẩy và bảo vệ quyền lợi và lợi ích của một cộng đồng hoặc một nhóm người cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forkæmper"

  • "Han er en ivrig forkæmper for miljøbeskyttelse."

    "Anh ấy là một người bênh vực nhiệt tình cho việc bảo vệ môi trường."

  • "Hun er kendt som en forkæmper for kvinders rettigheder."

    "Cô ấy được biết đến như một người bênh vực cho quyền của phụ nữ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forkæmper"

Đồng nghĩa

Cách dùng "forkæmper" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forkæmper" đúng ngữ cảnh

Từ 'forkæmper' thường được dùng để chỉ những người có vai trò quan trọng và tích cực trong việc đấu tranh cho quyền lợi của một cộng đồng. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với một người ủng hộ thông thường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forkæmper"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forkæmper
Han er en forkæmper for menneskerettigheder.
(Anh ấy là một nhà vô địch đấu tranh cho quyền con người.)
Xác định số ít forkæmperen
Forkæmperen talte passioneret om sine mål.
(Người đấu tranh nhiệt huyết nói về mục tiêu của mình.)
Nguyên thể số nhiều forkæmpere
Der er mange forkæmpere for miljøet.
(Có rất nhiều người đấu tranh cho môi trường.)
Xác định số nhiều forkæmperne
Forkæmperne blev hyldet for deres indsats.
(Những người đấu tranh đã được vinh danh vì những nỗ lực của họ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Forkæmperen for miljøet holdt en inspirerende tale."

    "Nhà vô địch vì môi trường đã có một bài phát biểu đầy cảm hứng."

  • "Vi støtter forkæmperen, fordi han kæmper for de svages rettigheder."

    "Chúng tôi ủng hộ nhà vô địch, bởi vì anh ấy đấu tranh cho quyền của những người yếu thế."

  • "Det er vigtigt at lytte til forkæmperen, selvom man ikke er enig med ham."

    "Điều quan trọng là lắng nghe nhà vô địch, ngay cả khi bạn không đồng ý với anh ấy."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Hun er en forkæmper for ligestilling mellem kønnene."

    "Cô ấy là một nhà vô địch cho sự bình đẳng giới."

  • "Han blev kendt som en forkæmper for dyrs rettigheder."

    "Anh ấy được biết đến như một nhà vô địch cho quyền động vật."

  • "Det er vigtigt at være en forkæmper for klimaet."

    "Điều quan trọng là trở thành một nhà vô địch cho khí hậu."