(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aktivist
B1
substantiv B1 Chính trị, Xã hội

aktivist

/aktiˈvɪst/
nhà vận động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aktivist"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der aktivt arbejder for at fremme eller modarbejde en bestemt sag eller ideologi.

Ý nghĩa của "aktivist" trong tiếng Việt

Một người tích cực vận động hoặc phản đối điều gì đó; người tham gia chiến dịch.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "aktivist"

  • "Hun er en kendt klimaaktivist."

    "Cô ấy là một nhà hoạt động khí hậu nổi tiếng."

  • "Aktivister demonstrerede foran parlamentet."

    "Các nhà hoạt động biểu tình trước quốc hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aktivist"

Đồng nghĩa

Cách dùng "aktivist" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "aktivist" đúng ngữ cảnh

Ordet 'aktivist' bruges ofte om personer, der deltager i demonstrationer eller kampagner for at skabe opmærksomhed om et problem eller for at ændre en bestemt situation. Læg mærke til at ordet kan have både positiv og negativ klang afhængig af konteksten.

Bảng chia từ (Bøjning) của "aktivist"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít aktivist
En aktivist kæmper for sine idealer.
(Một nhà hoạt động đấu tranh cho lý tưởng của mình.)
Xác định số ít aktivisten
Aktivisten blev arresteret under demonstrationen.
(Nhà hoạt động đã bị bắt trong cuộc biểu tình.)
Nguyên thể số nhiều aktivister
Mange aktivister deltog i klimamarch.
(Nhiều nhà hoạt động đã tham gia vào cuộc tuần hành vì khí hậu.)
Xác định số nhiều aktivisterne
Aktivisterne råbte slagord foran rådhuset.
(Các nhà hoạt động đã hô khẩu hiệu trước tòa thị chính.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Klimaaktivisten talte passioneret om global opvarmning."

    "Nhà hoạt động khí hậu đã nói một cách say mê về sự nóng lên toàn cầu."

  • "Dyrevelfærdsaktivisterne protesterede foran slagteriet."

    "Các nhà hoạt động vì quyền lợi động vật biểu tình trước lò mổ."

  • "Menneskerettighedsaktivisten blev arresteret for sin aktivisme."

    "Nhà hoạt động nhân quyền đã bị bắt vì hoạt động của mình."

Sở hữu cách (-s)
  • "Aktivistens tale var meget inspirerende."

    "Bài phát biểu của nhà hoạt động rất truyền cảm hứng."

  • "Vi beundrer aktivistens engagement i klimaforandringerne."

    "Chúng tôi ngưỡng mộ sự tận tâm của nhà hoạt động đối với biến đổi khí hậu."

  • "Aktivistens metoder blev diskuteret ivrigt i medierne."

    "Các phương pháp của nhà hoạt động đã được thảo luận sôi nổi trên các phương tiện truyền thông."