(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa talsmand
B1
substantiv B1 Chính trị, Truyền thông, Kinh doanh

talsmand

ˈtælsˌmænd
người phát ngôn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "talsmand"

Định nghĩa (Dansk)

En person der er udpeget til at tale på vegne af en organisation eller gruppe.

Ý nghĩa của "talsmand" trong tiếng Việt

Người phát ngôn, người đại diện phát ngôn cho một tổ chức hoặc nhóm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "talsmand"

  • "Regeringens talsmand afviste rygterne."

    "Người phát ngôn của chính phủ đã bác bỏ những tin đồn."

  • "Virksomhedens talsmand ville ikke kommentere sagen."

    "Người phát ngôn của công ty từ chối bình luận về vụ việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "talsmand"

Đồng nghĩa

Cách dùng "talsmand" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "talsmand" đúng ngữ cảnh

Từ "talsmand" thường được dùng để chỉ người đại diện chính thức của một tổ chức, công ty hoặc chính phủ. Cần phân biệt với các từ như "repræsentant" (người đại diện) có nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "talsmand"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít talsmand
Han er en talsmand for virksomheden.
(Anh ấy là một người phát ngôn cho công ty.)
Xác định số ít talsmanden
Talsmanden gav en kort udtalelse.
(Người phát ngôn đưa ra một tuyên bố ngắn gọn.)
Nguyên thể số nhiều talsmænd
Flere talsmænd var til stede på konferencen.
(Một vài người phát ngôn đã có mặt tại hội nghị.)
Xác định số nhiều talsmændene
Talsmændene fremlagde deres synspunkter.
(Những người phát ngôn đã trình bày quan điểm của họ.)