talsmand
Định nghĩa & Giải nghĩa "talsmand"
Định nghĩa (Dansk)
En person der er udpeget til at tale på vegne af en organisation eller gruppe.
Ý nghĩa của "talsmand" trong tiếng Việt
Người phát ngôn, người đại diện phát ngôn cho một tổ chức hoặc nhóm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "talsmand"
-
"Regeringens talsmand afviste rygterne."
"Người phát ngôn của chính phủ đã bác bỏ những tin đồn."
-
"Virksomhedens talsmand ville ikke kommentere sagen."
"Người phát ngôn của công ty từ chối bình luận về vụ việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "talsmand"
Đồng nghĩa
Cách dùng "talsmand" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "talsmand" đúng ngữ cảnh
Từ "talsmand" thường được dùng để chỉ người đại diện chính thức của một tổ chức, công ty hoặc chính phủ. Cần phân biệt với các từ như "repræsentant" (người đại diện) có nghĩa rộng hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "talsmand"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | talsmand |
Han er en talsmand for virksomheden.
(Anh ấy là một người phát ngôn cho công ty.) |
| Xác định số ít | talsmanden |
Talsmanden gav en kort udtalelse.
(Người phát ngôn đưa ra một tuyên bố ngắn gọn.) |
| Nguyên thể số nhiều | talsmænd |
Flere talsmænd var til stede på konferencen.
(Một vài người phát ngôn đã có mặt tại hội nghị.) |
| Xác định số nhiều | talsmændene |
Talsmændene fremlagde deres synspunkter.
(Những người phát ngôn đã trình bày quan điểm của họ.) |