(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa formålsløs
B1
adjektiv B1 Chung

formålsløs

/fɔˈmɔːlsløs/
hoạt động vô bổ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "formålsløs"

Định nghĩa (Dansk)

Uden formål eller mening.

Ý nghĩa của "formålsløs" trong tiếng Việt

Không có mục đích hoặc lý do.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "formålsløs"

  • "Det er formålsløst at diskutere med ham."

    "Thật vô bổ khi tranh luận với anh ta."

  • "Hun syntes, at hendes arbejde var blevet formålsløst."

    "Cô ấy cảm thấy công việc của mình trở nên vô bổ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "formålsløs"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "formålsløs" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "formålsløs" đúng ngữ cảnh

Từ 'formålsløs' thường được dùng để mô tả những hoạt động, công việc không mang lại kết quả hoặc không có ý nghĩa gì. Cần phân biệt với các từ như 'nytteløs' (vô ích) hoặc 'meningsløs' (vô nghĩa) tuy có nét nghĩa tương đồng nhưng sắc thái biểu cảm khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "formålsløs"