(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa meningsfuld
B1
adjektiv B1 Chung

meningsfuld

ˈme̝ːne̝ŋsˌfuˀl
có ý nghĩa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "meningsfuld"

Định nghĩa (Dansk)

Fyldt med mening eller betydning; vigtig eller værdifuld.

Ý nghĩa của "meningsfuld" trong tiếng Việt

Có ý nghĩa hoặc mục đích.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "meningsfuld"

  • "Det var en meningsfuld samtale."

    "Đó là một cuộc trò chuyện có ý nghĩa."

  • "Hun har et meningsfuldt arbejde."

    "Cô ấy có một công việc ý nghĩa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "meningsfuld"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "meningsfuld" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "meningsfuld" đúng ngữ cảnh

Từ 'meningsfuld' thường được dùng để chỉ những điều có ý nghĩa sâu sắc, quan trọng hoặc có giá trị. Nó có thể dùng để mô tả một công việc, một mối quan hệ, một sự kiện, hoặc một trải nghiệm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "meningsfuld"