(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa meningsløs
B1
adjektiv B1 Ngôn ngữ học

meningsløs

me̝ŋ̊sˈløs
vô nghĩa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "meningsløs"

Định nghĩa (Dansk)

Uden mening eller betydning.

Ý nghĩa của "meningsløs" trong tiếng Việt

Không có ý nghĩa hoặc tầm quan trọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "meningsløs"

  • "Det er meningsløst at diskutere det."

    "Thật vô nghĩa khi tranh luận về điều đó."

  • "Krigen var meningsløs og tragisk."

    "Cuộc chiến thật vô nghĩa và bi thảm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "meningsløs"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "meningsløs" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "meningsløs" đúng ngữ cảnh

Từ 'meningsløs' thường được dùng để chỉ những điều không có giá trị hoặc mục đích rõ ràng. Nó tương đương với 'vô nghĩa' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái có thể mạnh hơn, nhấn mạnh sự trống rỗng và thiếu ý nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "meningsløs"