(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fornærmende
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học, Văn học, Xã hội học

fornærmende

/fɔˈnɛɐ̯mˀənə/
lăng mạ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fornærmende"

Định nghĩa (Dansk)

Som udtrykker eller indeholder stødende eller sårende sprog.

Ý nghĩa của "fornærmende" trong tiếng Việt

Sử dụng hoặc chứa đựng ngôn ngữ gay gắt, lăng mạ và xúc phạm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fornærmende"

  • "Hans fornærmende kommentarer fik hende til at græde."

    "Những lời bình luận lăng mạ của anh ta khiến cô ấy bật khóc."

  • "Det er fornærmende at blive behandlet på den måde."

    "Bị đối xử theo cách đó thật là lăng mạ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fornærmende"

Đồng nghĩa

stødende (gây khó chịu, xúc phạm) sårende (gây tổn thương)

Trái nghĩa

Cách dùng "fornærmende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fornærmende" đúng ngữ cảnh

Từ 'fornærmende' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc lời nói gây tổn thương, xúc phạm đến người khác. Cần phân biệt với 'stødende' (gây khó chịu) và 'krænkende' (xâm phạm, vi phạm).

Bảng chia từ (Bøjning) của "fornærmende"