fornærmende
Định nghĩa & Giải nghĩa "fornærmende"
Định nghĩa (Dansk)
Som udtrykker eller indeholder stødende eller sårende sprog.
Ý nghĩa của "fornærmende" trong tiếng Việt
Sử dụng hoặc chứa đựng ngôn ngữ gay gắt, lăng mạ và xúc phạm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fornærmende"
-
"Hans fornærmende kommentarer fik hende til at græde."
"Những lời bình luận lăng mạ của anh ta khiến cô ấy bật khóc."
-
"Det er fornærmende at blive behandlet på den måde."
"Bị đối xử theo cách đó thật là lăng mạ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fornærmende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fornærmende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fornærmende" đúng ngữ cảnh
Từ 'fornærmende' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc lời nói gây tổn thương, xúc phạm đến người khác. Cần phân biệt với 'stødende' (gây khó chịu) và 'krænkende' (xâm phạm, vi phạm).