(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa høflig
A2
adjektiv A2 Đời sống hàng ngày

høflig

/ˈhøːfli/
lịch sự
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "høflig"

Định nghĩa (Dansk)

Venlig og hensynsfuld i sin opførsel over for andre.

Ý nghĩa của "høflig" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện hành vi tôn trọng và chu đáo với người khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "høflig"

  • "Det er meget høfligt af dig at hjælpe mig."

    "Bạn thật lịch sự khi giúp tôi."

  • "Han var meget høflig og imødekommende."

    "Anh ấy rất lịch sự và niềm nở."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "høflig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "høflig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "høflig" đúng ngữ cảnh

Từ 'høflig' thường được dùng để chỉ thái độ lịch sự, nhã nhặn trong giao tiếp. Cần phân biệt với 'artig', có thể mang nghĩa lịch sự nhưng đôi khi cũng có nghĩa là 'ngoan ngoãn' (đặc biệt khi nói về trẻ con).

Bảng chia từ (Bøjning) của "høflig"