høflig
Định nghĩa & Giải nghĩa "høflig"
Định nghĩa (Dansk)
Venlig og hensynsfuld i sin opførsel over for andre.
Ý nghĩa của "høflig" trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện hành vi tôn trọng và chu đáo với người khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "høflig"
-
"Det er meget høfligt af dig at hjælpe mig."
"Bạn thật lịch sự khi giúp tôi."
-
"Han var meget høflig og imødekommende."
"Anh ấy rất lịch sự và niềm nở."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "høflig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "høflig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "høflig" đúng ngữ cảnh
Từ 'høflig' thường được dùng để chỉ thái độ lịch sự, nhã nhặn trong giao tiếp. Cần phân biệt với 'artig', có thể mang nghĩa lịch sự nhưng đôi khi cũng có nghĩa là 'ngoan ngoãn' (đặc biệt khi nói về trẻ con).