(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sårende
B1
adjektiv B1 Tâm lý học, Xã hội học

sårende

ˈsɔːʁənə
gây tổn thương
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sårende"

Định nghĩa (Dansk)

som forårsager psykisk smerte eller ubehag

Ý nghĩa của "sårende" trong tiếng Việt

Gây ra nỗi đau hoặc sự khổ sở về mặt cảm xúc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sårende"

  • "Hans ord var sårende og fulde af bitterhed."

    "Lời nói của anh ta thật tổn thương và đầy cay đắng."

  • "Det er sårende at blive afvist."

    "Bị từ chối thật là tổn thương."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sårende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sårende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sårende" đúng ngữ cảnh

Từ 'sårende' mang nghĩa gây tổn thương về mặt tinh thần, cảm xúc, khác với tổn thương về thể chất. Nó thường được dùng để miêu tả lời nói hoặc hành động gây đau khổ cho người khác. Cần phân biệt với 'skade' mang nghĩa gây tổn hại về vật chất hoặc sức khỏe.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sårende"