(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forsætligt
C1
adverbium C1 Chung

forsætligt

/fɔˈsɛˀtsl̩t/
một cách có chủ đích
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forsætligt"

Định nghĩa (Dansk)

Gjort med vilje og intention.

Ý nghĩa của "forsætligt" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện rằng bạn biết mình muốn làm gì.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forsætligt"

  • "Han ødelagde forsætligt min computer."

    "Anh ta cố tình phá hỏng máy tính của tôi."

  • "Hun ignorerede forsætligt hans spørgsmål."

    "Cô ấy cố ý lờ đi câu hỏi của anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forsætligt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "forsætligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forsætligt" đúng ngữ cảnh

Từ này thể hiện một hành động được thực hiện một cách cố ý và có chủ đích, không phải là ngẫu nhiên hay vô tình. Cần phân biệt với 'med vilje' (cố ý) vì 'forsætligt' mang tính trang trọng và nhấn mạnh sự chuẩn bị, tính toán trước.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forsætligt"