tilfældigt
Định nghĩa & Giải nghĩa "tilfældigt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde, der ikke er planlagt eller forventet; uden system eller orden.
Ý nghĩa của "tilfældigt" trong tiếng Việt
Một cách ngẫu nhiên; không cẩn thận hoặc lên kế hoạch; thể hiện sự thiếu trật tự hoặc định hướng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilfældigt"
-
"Jeg valgte tilfældigt en bog fra hylden."
"Tôi chọn ngẫu nhiên một cuốn sách từ trên kệ."
-
"Vi mødtes tilfældigt på gaden."
"Chúng tôi gặp nhau một cách ngẫu nhiên trên đường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilfældigt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tilfældigt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tilfældigt" đúng ngữ cảnh
Từ 'tilfældigt' thường được dùng để diễn tả hành động hoặc sự kiện xảy ra một cách bất ngờ, không có chủ đích trước. Cần phân biệt với các từ như 'bevidstløst' (vô ý thức) hoặc 'utilsigtet' (ngoài ý muốn), vì 'tilfældigt' nhấn mạnh vào tính ngẫu nhiên hơn là thiếu ý thức.