(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilfældigt
B1
adverbium B1 Chung

tilfældigt

/tilˈfɛlˀdəɕt/
một cách ngẫu nhiên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilfældigt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der ikke er planlagt eller forventet; uden system eller orden.

Ý nghĩa của "tilfældigt" trong tiếng Việt

Một cách ngẫu nhiên; không cẩn thận hoặc lên kế hoạch; thể hiện sự thiếu trật tự hoặc định hướng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilfældigt"

  • "Jeg valgte tilfældigt en bog fra hylden."

    "Tôi chọn ngẫu nhiên một cuốn sách từ trên kệ."

  • "Vi mødtes tilfældigt på gaden."

    "Chúng tôi gặp nhau một cách ngẫu nhiên trên đường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilfældigt"

Đồng nghĩa

slumpmæssigt (một cách ngẫu nhiên, may rủi)

Trái nghĩa

bevidst (một cách có ý thức) planmæssigt (một cách có kế hoạch)

Cách dùng "tilfældigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilfældigt" đúng ngữ cảnh

Từ 'tilfældigt' thường được dùng để diễn tả hành động hoặc sự kiện xảy ra một cách bất ngờ, không có chủ đích trước. Cần phân biệt với các từ như 'bevidstløst' (vô ý thức) hoặc 'utilsigtet' (ngoài ý muốn), vì 'tilfældigt' nhấn mạnh vào tính ngẫu nhiên hơn là thiếu ý thức.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilfældigt"