bevidst
beˈviˀst
một cách có ý thức
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "bevidst"
Định nghĩa (Dansk)
på en måde der viser, at man er klar over og tænker over det, man gør eller siger
Ý nghĩa của "bevidst" trong tiếng Việt
Một cách có ý thức, nhận thức rõ ràng về điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bevidst"
-
"Hun ignorerede bevidst hans spørgsmål."
"Cô ấy cố tình lờ đi câu hỏi của anh ta."
-
"Jeg gjorde det ikke bevidst."
"Tôi không cố ý làm điều đó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bevidst"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bevidst" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bevidst" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'bevidst' thường được sử dụng để chỉ hành động có chủ ý, nhận thức rõ ràng về hậu quả. Khác với 'ubevidst' (vô thức).