slags
Định nghĩa & Giải nghĩa "slags"
Định nghĩa (Dansk)
en gruppe af mennesker eller ting, der har visse fælles karakteristika
Ý nghĩa của "slags" trong tiếng Việt
loại, hạng, thứ; nhóm người hoặc vật có cùng phẩm chất hoặc tương tự nhau theo một cách nào đó
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "slags"
-
"Hvilken slags musik kan du lide?"
"Bạn thích loại nhạc nào?"
-
"Jeg kan ikke lide den slags mennesker."
"Tôi không thích loại người như vậy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "slags"
Đồng nghĩa
Cách dùng "slags" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "slags" đúng ngữ cảnh
Từ 'slags' thường được dùng để chỉ một loại, một hạng mục hoặc một nhóm các đối tượng tương tự. Trong tiếng Việt, nó có thể tương đương với 'loại', 'thứ', 'hạng'. Cần chú ý đến sự khác biệt trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh cụ thể.
Bảng chia từ (Bøjning) của "slags"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | slags |
Det er en slags kage.
(Đó là một loại bánh.) |
| Xác định số ít | slagsen |
Jeg kan godt lide slagsen.
(Tôi thích loại đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | slags |
Vi har mange slags slik.
(Chúng tôi có nhiều loại kẹo.) |
| Xác định số nhiều | slagsene |
Jeg har smagt alle slagsene.
(Tôi đã thử tất cả các loại đó.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Den slags musik tiltaler mig ikke."
"Loại nhạc đó không hấp dẫn tôi."
- "Hvilken slags kaffe drikker du helst?"
"Bạn thích uống loại cà phê nào nhất?"
- "Vi har brug for en anden slags løsning på dette problem."
"Chúng tôi cần một loại giải pháp khác cho vấn đề này."
- "Jeg kan ikke lide den slags musik."
"Tôi không thích loại nhạc đó."
- "Hvilken slags film vil du se?"
"Bạn muốn xem loại phim nào?"
- "Det er den slags problemer, vi ofte støder på."
"Đó là loại vấn đề mà chúng ta thường gặp phải."