(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa slags
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Công nghệ thông tin

slags

/slɑks/
loại
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "slags"

Định nghĩa (Dansk)

en gruppe af mennesker eller ting, der har visse fælles karakteristika

Ý nghĩa của "slags" trong tiếng Việt

loại, hạng, thứ; nhóm người hoặc vật có cùng phẩm chất hoặc tương tự nhau theo một cách nào đó

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "slags"

  • "Hvilken slags musik kan du lide?"

    "Bạn thích loại nhạc nào?"

  • "Jeg kan ikke lide den slags mennesker."

    "Tôi không thích loại người như vậy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "slags"

Đồng nghĩa

Cách dùng "slags" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "slags" đúng ngữ cảnh

Từ 'slags' thường được dùng để chỉ một loại, một hạng mục hoặc một nhóm các đối tượng tương tự. Trong tiếng Việt, nó có thể tương đương với 'loại', 'thứ', 'hạng'. Cần chú ý đến sự khác biệt trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "slags"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít slags
Det er en slags kage.
(Đó là một loại bánh.)
Xác định số ít slagsen
Jeg kan godt lide slagsen.
(Tôi thích loại đó.)
Nguyên thể số nhiều slags
Vi har mange slags slik.
(Chúng tôi có nhiều loại kẹo.)
Xác định số nhiều slagsene
Jeg har smagt alle slagsene.
(Tôi đã thử tất cả các loại đó.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Den slags musik tiltaler mig ikke."

    "Loại nhạc đó không hấp dẫn tôi."

  • "Hvilken slags kaffe drikker du helst?"

    "Bạn thích uống loại cà phê nào nhất?"

  • "Vi har brug for en anden slags løsning på dette problem."

    "Chúng tôi cần một loại giải pháp khác cho vấn đề này."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg kan ikke lide den slags musik."

    "Tôi không thích loại nhạc đó."

  • "Hvilken slags film vil du se?"

    "Bạn muốn xem loại phim nào?"

  • "Det er den slags problemer, vi ofte støder på."

    "Đó là loại vấn đề mà chúng ta thường gặp phải."