ens
/ˈens/
giống nhau
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ens"
Định nghĩa (Dansk)
Identisk; der er ingen forskel.
Ý nghĩa của "ens" trong tiếng Việt
Giống nhau; không khác biệt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ens"
-
"De to biler er helt ens."
"Hai chiếc xe hoàn toàn giống nhau."
-
"Vi har ens meninger om politik."
"Chúng tôi có quan điểm giống nhau về chính trị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ens"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ens" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ens" đúng ngữ cảnh
Từ 'ens' thường được dùng để chỉ sự giống nhau hoàn toàn, không có sự khác biệt nhỏ nào. Cần phân biệt với 'lignende' (tương tự) khi có sự khác biệt nhỏ.