(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa varierende
B1
Adjektiv B1 Khoa học, Hóa học, Sinh học

varierende

væˈriːˀənə
nồng độ thay đổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "varierende"

Định nghĩa (Dansk)

som ikke er ensartet; som ændrer sig

Ý nghĩa của "varierende" trong tiếng Việt

Tính từ dạng hiện tại phân từ của 'vary': thay đổi hoặc khác nhau; không cố định.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "varierende"

  • "Priserne er varierende afhængigt af sæsonen."

    "Giá cả thay đổi tùy thuộc vào mùa."

  • "Kvaliteten af produkterne er varierende."

    "Chất lượng của các sản phẩm khác nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "varierende"

Đồng nghĩa

skiftende (thay đổi) forskellig (khác nhau)

Trái nghĩa

Cách dùng "varierende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "varierende" đúng ngữ cảnh

Từ 'varierende' có nghĩa là 'thay đổi', 'khác nhau' hoặc 'không cố định'. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ không giữ nguyên mà có sự biến đổi theo thời gian hoặc theo hoàn cảnh. Lưu ý sự khác biệt nhỏ so với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "varierende"