varierende
Định nghĩa & Giải nghĩa "varierende"
Định nghĩa (Dansk)
som ikke er ensartet; som ændrer sig
Ý nghĩa của "varierende" trong tiếng Việt
Tính từ dạng hiện tại phân từ của 'vary': thay đổi hoặc khác nhau; không cố định.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "varierende"
-
"Priserne er varierende afhængigt af sæsonen."
"Giá cả thay đổi tùy thuộc vào mùa."
-
"Kvaliteten af produkterne er varierende."
"Chất lượng của các sản phẩm khác nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "varierende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "varierende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "varierende" đúng ngữ cảnh
Từ 'varierende' có nghĩa là 'thay đổi', 'khác nhau' hoặc 'không cố định'. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ không giữ nguyên mà có sự biến đổi theo thời gian hoặc theo hoàn cảnh. Lưu ý sự khác biệt nhỏ so với các từ đồng nghĩa khác.