(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ulige
B1
adjektiv B1 Tổng quát

ulige

ˈuːliːə
không đồng đều
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ulige"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke er lige; som ikke er jævnt fordelt eller behandlet.

Ý nghĩa của "ulige" trong tiếng Việt

Một cách không công bằng hoặc không đồng đều; không ngang bằng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ulige"

  • "Fordelingen af ressourcer er meget ulige i dette land."

    "Việc phân bổ nguồn lực rất không đồng đều ở quốc gia này."

  • "Det er en ulige kamp."

    "Đó là một trận chiến không cân sức."

Cách dùng "ulige" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ulige" đúng ngữ cảnh

Từ 'ulige' có nghĩa là không đồng đều, không công bằng. Nó thường được sử dụng để mô tả sự khác biệt về số lượng, chất lượng hoặc cách đối xử. Cần phân biệt với 'ujævn', có nghĩa là không bằng phẳng (về bề mặt).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ulige"