ulige
Định nghĩa & Giải nghĩa "ulige"
Định nghĩa (Dansk)
Som ikke er lige; som ikke er jævnt fordelt eller behandlet.
Ý nghĩa của "ulige" trong tiếng Việt
Một cách không công bằng hoặc không đồng đều; không ngang bằng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ulige"
-
"Fordelingen af ressourcer er meget ulige i dette land."
"Việc phân bổ nguồn lực rất không đồng đều ở quốc gia này."
-
"Det er en ulige kamp."
"Đó là một trận chiến không cân sức."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ulige"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ulige" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ulige" đúng ngữ cảnh
Từ 'ulige' có nghĩa là không đồng đều, không công bằng. Nó thường được sử dụng để mô tả sự khác biệt về số lượng, chất lượng hoặc cách đối xử. Cần phân biệt với 'ujævn', có nghĩa là không bằng phẳng (về bề mặt).