(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forsømmelig
B2
adjektiv B2 Hành vi, Đạo đức

forsømmelig

fɔˈsœmˀəli
sơ suất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forsømmelig"

Định nghĩa (Dansk)

som er tilbøjelig til at forsømme sine pligter; skødesløs

Ý nghĩa của "forsømmelig" trong tiếng Việt

Sao lãng, cẩu thả, chậm trễ trong việc thực hiện nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ của mình.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forsømmelig"

  • "Han var forsømmelig i sit arbejde og blev fyret."

    "Anh ta đã sơ suất trong công việc và bị sa thải."

  • "Det er forsømmeligt at ignorere sikkerhedsreglerne."

    "Thật là sơ suất khi bỏ qua các quy tắc an toàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forsømmelig"

Đồng nghĩa

skødesløs (cẩu thả) negligent (thiếu thận trọng)

Trái nghĩa

Cách dùng "forsømmelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forsømmelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'forsømmelig' thường được sử dụng để chỉ người có xu hướng bỏ bê hoặc không hoàn thành trách nhiệm của mình. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'uopmærksom' (không chú ý).

Bảng chia từ (Bøjning) của "forsømmelig"