forsømmelig
Định nghĩa & Giải nghĩa "forsømmelig"
Định nghĩa (Dansk)
som er tilbøjelig til at forsømme sine pligter; skødesløs
Ý nghĩa của "forsømmelig" trong tiếng Việt
Sao lãng, cẩu thả, chậm trễ trong việc thực hiện nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ của mình.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forsømmelig"
-
"Han var forsømmelig i sit arbejde og blev fyret."
"Anh ta đã sơ suất trong công việc và bị sa thải."
-
"Det er forsømmeligt at ignorere sikkerhedsreglerne."
"Thật là sơ suất khi bỏ qua các quy tắc an toàn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forsømmelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forsømmelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forsømmelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'forsømmelig' thường được sử dụng để chỉ người có xu hướng bỏ bê hoặc không hoàn thành trách nhiệm của mình. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'uopmærksom' (không chú ý).