(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skødesløs
B1
adjektiv B1 Chung

skødesløs

ˈskøːdəˌsløˀs
bất cẩn với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skødesløs"

Định nghĩa (Dansk)

som handler eller arbejder uden tilstrækkelig omhu og opmærksomhed

Ý nghĩa của "skødesløs" trong tiếng Việt

Không cẩn thận, thiếu chú ý để tránh gây ra lỗi hoặc nguy hiểm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skødesløs"

  • "Det var skødesløst af ham at efterlade døren ulåst."

    "Thật là bất cẩn khi anh ta để cửa không khóa."

  • "Hendes skødesløse omgang med pengene førte til økonomiske problemer."

    "Việc cô ấy bất cẩn trong việc sử dụng tiền bạc đã dẫn đến các vấn đề tài chính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skødesløs"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "skødesløs" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skødesløs" đúng ngữ cảnh

Từ 'skødesløs' mang nghĩa 'bất cẩn', 'cẩu thả', thường dùng để chỉ hành động hoặc thái độ thiếu cẩn thận, có thể dẫn đến sai sót hoặc nguy hiểm. Cần phân biệt với 'uforsigtig' cũng có nghĩa là 'bất cẩn' nhưng thường dùng để chỉ việc không lường trước được hậu quả.

Bảng chia từ (Bøjning) của "skødesløs"