(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa svækket
B1
verbum (participium) B1 Tổng quát

svækket

/ˈsvɛkət/
bị suy yếu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "svækket"

Định nghĩa (Dansk)

Gjort svagere; reduceret i styrke, magt eller effektivitet.

Ý nghĩa của "svækket" trong tiếng Việt

Trở nên yếu đi; giảm về sức mạnh, quyền lực hoặc hiệu quả.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "svækket"

  • "Hans helbred var blevet svækket af sygdom."

    "Sức khỏe của anh ấy đã bị suy yếu do bệnh tật."

  • "Tilliden til regeringen er blevet svækket af skandalen."

    "Niềm tin vào chính phủ đã bị suy yếu do vụ bê bối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svækket"

Đồng nghĩa

forringet (bị làm cho tồi tệ hơn) afkræftet (bị làm cho kiệt sức)

Trái nghĩa

Cách dùng "svækket" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "svækket" đúng ngữ cảnh

Từ "svækket" thường được sử dụng để mô tả trạng thái bị suy yếu về thể chất, tinh thần hoặc quyền lực. Cần phân biệt với các từ như "forsvaget" (suy yếu dần) hoặc "undergravet" (bị phá hoại ngấm ngầm).

Bảng chia từ (Bøjning) của "svækket"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể svække
Stress kan svække immunforsvaret.
(Căng thẳng có thể làm suy yếu hệ miễn dịch.)
Hiện tại svækker
Kulden svækker hendes helbred.
(Cái lạnh làm suy yếu sức khỏe của cô ấy.)
Quá khứ svækkede
Sygdommen svækkede ham betydeligt.
(Căn bệnh đã làm suy yếu anh ấy đáng kể.)
Quá khứ phân từ svækket
Hans syn er blevet svækket med alderen.
(Thị lực của anh ấy đã bị suy giảm theo tuổi tác.)