(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa intensitet
B1
substantiv B1 Toán học, Khoa học, Đời sống hàng ngày

intensitet

[in.tɛn.siˈte̝ˀd]
cường độ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intensitet"

Định nghĩa (Dansk)

Styrke eller grad af noget.

Ý nghĩa của "intensitet" trong tiếng Việt

Kích thước hoặc mức độ lớn của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "intensitet"

  • "Jordskælvet havde en intensitet på 7,0 på Richterskalaen."

    "Trận động đất có cường độ 7.0 trên thang Richter."

  • "Lysets intensitet er for høj."

    "Cường độ ánh sáng quá cao."

Cách dùng "intensitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "intensitet" đúng ngữ cảnh

Từ 'intensitet' thường được dùng để chỉ mức độ mạnh mẽ hoặc lớn của một cái gì đó, tương tự như 'độ mạnh' hoặc 'cường độ' trong tiếng Việt. Chú ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như cường độ ánh sáng (lysintensitet) hoặc cường độ âm thanh (lydintensitet).

Bảng chia từ (Bøjning) của "intensitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít intensitet
Intensitet er vigtig i sport.
(Cường độ rất quan trọng trong thể thao.)
Xác định số ít intensiteten
Jeg bemærkede intensiteten i hans blik.
(Tôi nhận thấy cường độ trong ánh mắt anh ấy.)
Nguyên thể số nhiều intensiteter
Forskellige farver har forskellige intensiteter.
(Các màu sắc khác nhau có cường độ khác nhau.)
Xác định số nhiều intensiteterne
Intensiteterne i musikken steg gradvist.
(Cường độ trong âm nhạc tăng dần.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Lysets intensitets betydning for planters vækst er enorm."

    "Tầm quan trọng của cường độ ánh sáng đối với sự tăng trưởng của cây trồng là rất lớn."

  • "Vi måler vindens intensitets indvirkning på bygningens struktur."

    "Chúng tôi đo lường tác động của cường độ gió lên cấu trúc của tòa nhà."

  • "Lydens intensitets ændring kan indikere en potentiel fare."

    "Sự thay đổi cường độ âm thanh có thể báo hiệu một nguy cơ tiềm ẩn."