forstærkning
Định nghĩa & Giải nghĩa "forstærkning"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der tilføjes for at gøre noget stærkere eller mere effektivt.
Ý nghĩa của "forstærkning" trong tiếng Việt
Quân tiếp viện, sự tăng viện; trang thiết bị, vật liệu tăng cường (ví dụ: cho một tòa nhà).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forstærkning"
-
"De sendte forstærkninger til fronten."
"Họ đã gửi quân tiếp viện ra mặt trận."
-
"Bygningen har brug for forstærkning af fundamentet."
"Tòa nhà cần được gia cố nền móng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forstærkning"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forstærkning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forstærkning" đúng ngữ cảnh
Từ 'forstærkning' có nghĩa là sự tăng cường, sự bổ sung thêm để làm cho cái gì đó mạnh hơn hoặc hiệu quả hơn. Nó có thể dùng cho cả người và vật. Cần phân biệt với 'hjælp', có nghĩa là sự giúp đỡ nói chung.
Bảng chia từ (Bøjning) của "forstærkning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | forstærkning |
Vi har brug for en forstærkning af vores forsvar.
(Chúng ta cần một sự tăng cường cho hệ thống phòng thủ của mình.) |
| Xác định số ít | forstærkningen |
Forstærkningen af muren var nødvendig.
(Việc tăng cường bức tường là cần thiết.) |
| Nguyên thể số nhiều | forstærkninger |
Byggeriet krævede mange forstærkninger.
(Công trình xây dựng đòi hỏi nhiều sự gia cố.) |
| Xác định số nhiều | forstærkningerne |
Forstærkningerne af broen er nu færdige.
(Việc gia cố cầu hiện đã hoàn thành.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi har brug for en markedsføringsforstærkning for at nå ud til et bredere publikum."
"Chúng tôi cần một sự tăng cường tiếp thị để tiếp cận một lượng khán giả rộng hơn."
- "Regeringen annoncerede en skatteforstærkning for virksomheder, der investerer i grøn teknologi."
"Chính phủ đã công bố tăng cường thuế cho các công ty đầu tư vào công nghệ xanh."
- "Denne drik indeholder en vitaminforstærkning, der giver dig mere energi."
"Đồ uống này chứa một sự tăng cường vitamin, giúp bạn có nhiều năng lượng hơn."