(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa stærkere
A2
Adjektiv A2 General

stærkere

/ˈstɛɐ̯kɐ/
mạnh hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stærkere"

Định nghĩa (Dansk)

Komparativ af 'stærk': mere kraftfuld, med større magt eller indflydelse.

Ý nghĩa của "stærkere" trong tiếng Việt

So sánh hơn của 'strong': mạnh hơn, có nhiều quyền lực hơn, ảnh hưởng hơn, hoặc khả năng hơn so với ai đó hoặc cái gì đó khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stærkere"

  • "Han er stærkere end mig."

    "Anh ấy khỏe hơn tôi."

  • "Denne motor er stærkere end den gamle."

    "Động cơ này mạnh hơn cái cũ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stærkere"

Đồng nghĩa

kraftigere (mạnh mẽ hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "stærkere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "stærkere" đúng ngữ cảnh

‘Stærkere’ là dạng so sánh hơn của ‘stærk’ (mạnh). Nó được dùng để chỉ sự so sánh về sức mạnh, quyền lực, ảnh hưởng, hoặc khả năng giữa hai đối tượng. Cần chú ý đến sự biến đổi của tính từ trong tiếng Đan Mạch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "stærkere"