(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa levere
A2
verbum A2 Kinh tế, Đời sống hàng ngày

levere

ləˈveːʁə
cung cấp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "levere"

Định nghĩa (Dansk)

at bringe eller skaffe noget til et bestemt sted eller en bestemt person

Ý nghĩa của "levere" trong tiếng Việt

Cung cấp một cái gì đó để có thể sử dụng; cung cấp một thứ gì đó được mong muốn hoặc cần thiết, thường với số lượng lớn trong một khoảng thời gian.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "levere"

  • "Vi leverer varer til hele landet."

    "Chúng tôi cung cấp hàng hóa trên toàn quốc."

  • "Hun leverede en fremragende præstation."

    "Cô ấy đã cung cấp một màn trình diễn xuất sắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "levere"

Đồng nghĩa

forsyne (cung cấp) tilføre (bổ sung, cung cấp thêm)

Trái nghĩa

modtage (nhận)

Cách dùng "levere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "levere" đúng ngữ cảnh

Từ 'levere' thường được sử dụng khi nói về việc cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc thông tin. Cần phân biệt với 'skaffe' (kiếm được, có được) và 'tilbyde' (cung cấp, chào mời) có sắc thái nghĩa khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "levere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể levere
Vi skal levere pakken i morgen.
(Chúng ta phải giao kiện hàng vào ngày mai.)
Hiện tại leverer
Han leverer avisen hver morgen.
(Anh ấy giao báo mỗi sáng.)
Quá khứ leverede
De leverede maden til tiden.
(Họ đã giao thức ăn đúng giờ.)
Quá khứ phân từ leveret
Pakken er blevet leveret.
(Gói hàng đã được giao.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "I går leverede postbuddet pakken til min dør."

    "Hôm qua, người đưa thư đã giao kiện hàng đến cửa nhà tôi."

  • "Nu leverer vi maden direkte til dit hjem."

    "Bây giờ chúng tôi giao thức ăn trực tiếp đến nhà bạn."

  • "Aldrig har jeg leveret så mange blomster som i dag."

    "Chưa bao giờ tôi giao nhiều hoa như hôm nay."

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg skal levere pakken til posthuset i morgen."

    "Tôi phải giao kiện hàng đến bưu điện vào ngày mai."

  • "Vi vil gerne levere maden direkte til din dør."

    "Chúng tôi muốn giao đồ ăn trực tiếp đến cửa nhà bạn."

  • "Du bør levere rapporten senest fredag."

    "Bạn nên nộp báo cáo chậm nhất vào thứ Sáu."

Thể Bị động với "blive"
  • "Pakken bliver leveret i morgen."

    "Gói hàng sẽ được giao vào ngày mai."

  • "Mad bliver leveret til døren hver dag."

    "Thức ăn được giao đến cửa mỗi ngày."

  • "Varerne bliver leveret direkte fra fabrikken."

    "Hàng hóa được giao trực tiếp từ nhà máy."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Brevene leveres hver dag kl. 10."

    "Thư được giao mỗi ngày lúc 10 giờ."

  • "Pakkerne leveres direkte til døren."

    "Các kiện hàng được giao trực tiếp đến cửa."

  • "Madvarerne leveres frisk hver morgen."

    "Thực phẩm được giao tươi mới mỗi sáng."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har leveret pakken til naboen."

    "Tôi đã giao gói hàng cho người hàng xóm."

  • "Hun har leveret en fantastisk præstation på scenen."

    "Cô ấy đã có một màn trình diễn tuyệt vời trên sân khấu."

  • "De har leveret maden til tiden."

    "Họ đã giao thức ăn đúng giờ."

Cách đặt câu hỏi
  • "Kan du levere pizzaen inden for en time?"

    "Bạn có thể giao pizza trong vòng một giờ không?"

  • "Vil de levere møblerne direkte til min lejlighed?"

    "Họ sẽ giao đồ nội thất trực tiếp đến căn hộ của tôi chứ?"

  • "Hvornår skal vi levere rapporten til chefen?"

    "Khi nào chúng ta phải nộp báo cáo cho sếp?"

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg ved, at firmaet vil levere varerne i morgen."

    "Tôi biết rằng công ty sẽ giao hàng vào ngày mai."

  • "Hun sagde, at hun ville levere pakken personligt."

    "Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ tự tay giao gói hàng."

  • "Det er vigtigt, at du leverer rapporten til tiden."

    "Điều quan trọng là bạn phải nộp báo cáo đúng hạn."