stille
/ˈstilə/
im lặng
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "stille"
Định nghĩa (Dansk)
Ý nghĩa của "stille" trong tiếng Việt
Không phát ra hoặc không có âm thanh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stille"
-
"Vær stille, barnet sover."
"Hãy im lặng, đứa bé đang ngủ."
-
"Hun sad stille og lyttede til musikken."
"Cô ấy ngồi im lặng và nghe nhạc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stille"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "stille" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "stille" đúng ngữ cảnh
Từ 'stille' có thể được sử dụng như một tính từ hoặc trạng từ. Khi dùng như một trạng từ, nó có nghĩa là 'một cách im lặng'. Cần phân biệt với 'tavs', có nghĩa là 'không nói' hoặc 'giữ im lặng'.