forsynet
Định nghĩa & Giải nghĩa "forsynet"
Định nghĩa (Dansk)
Guds eller naturens omsorg og forudseenhed for skabningerne på jorden; Guds vilje eller plan.
Ý nghĩa của "forsynet" trong tiếng Việt
Sự quan tâm và hướng dẫn thấy trước của Chúa hoặc tự nhiên đối với các sinh vật trên trái đất; sự an bài của Chúa.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forsynet"
-
"Hun takkede forsynet for at have overlevet ulykken."
"Cô ấy cảm tạ sự an bài của Chúa vì đã sống sót sau tai nạn."
-
"Det var forsynet, der førte dem sammen."
"Đó là sự an bài của Chúa đã đưa họ đến với nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forsynet"
Đồng nghĩa
Cách dùng "forsynet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forsynet" đúng ngữ cảnh
Khái niệm này liên quan đến niềm tin về sự can thiệp và hướng dẫn của một thế lực siêu nhiên (thường là Chúa) trong cuộc sống. Forsynet thường được dùng để chỉ một kế hoạch hoặc mục đích lớn hơn mà con người không thể hiểu hết được. Cần phân biệt với 'held' (may mắn) vì forsynet mang ý nghĩa sâu sắc và có mục đích hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "forsynet"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | forsynet |
Et godt forsynet lager er afgørende for virksomheden.
(Một kho hàng được cung cấp đầy đủ là rất quan trọng đối với công ty.) |
| Xác định số ít | forsynet |
Forsynet med drikkevarer var tilstrækkeligt til hele turen.
(Việc cung cấp đồ uống là đủ cho cả chuyến đi.) |
| Nguyên thể số nhiều | forsyninger |
Vi har brug for flere forsyninger til ekspeditionen.
(Chúng tôi cần thêm nhiều nguồn cung cấp cho cuộc thám hiểm.) |
| Xác định số nhiều | forsyningerne |
Forsyningerne ankom sent på grund af vejret.
(Các nguồn cung cấp đến muộn do thời tiết.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi bør stole på forsynets vejledning."
"Chúng ta nên tin tưởng vào sự dẫn dắt của sự an bài."
- "Forsynets hånd er usynlig, men alligevel mærkbar."
"Bàn tay của sự an bài thì vô hình, nhưng vẫn có thể cảm nhận được."
- "Jeg takker forsynets gaver i mit liv."
"Tôi cảm ơn những món quà của sự an bài trong cuộc đời tôi."