skæbne
Định nghĩa & Giải nghĩa "skæbne"
Định nghĩa (Dansk)
En magt eller kraft, der anses for at bestemme begivenhedernes gang i livet.
Ý nghĩa của "skæbne" trong tiếng Việt
Được định sẵn, có số mệnh như vậy.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skæbne"
-
"Det var skæbnen, at de mødtes."
"Đó là định mệnh họ gặp nhau."
-
"Hun troede på, at hendes liv var styret af skæbnen."
"Cô ấy tin rằng cuộc đời mình được điều khiển bởi định mệnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skæbne"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "skæbne" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "skæbne" đúng ngữ cảnh
Từ 'skæbne' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'định mệnh' trong tiếng Việt, ám chỉ một số phận đã được an bài. Cần phân biệt với 'tilfældighed' (sự ngẫu nhiên).
Bảng chia từ (Bøjning) của "skæbne"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | skæbne |
Det er en underlig skæbne.
(Đó là một định mệnh kỳ lạ.) |
| Xác định số ít | skæbnen |
Han accepterede sin skæbne.
(Anh ấy chấp nhận số phận của mình.) |
| Nguyên thể số nhiều | skæbner |
Mennesker har forskellige skæbner.
(Con người có những số phận khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | skæbnerne |
Vi kan ikke ændre skæbnerne.
(Chúng ta không thể thay đổi những số phận.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Skæbnebestemmelse er et komplekst filosofisk spørgsmål."
"Sự định đoạt của số phận là một vấn đề triết học phức tạp."
- "Mange tror på skæbnehjulpet, at held spiller en stor rolle i livet."
"Nhiều người tin vào sự giúp đỡ của bánh xe số phận, rằng may mắn đóng một vai trò lớn trong cuộc sống."
- "Hun accepterede sin skæbnetro og fandt fred i det."
"Cô ấy chấp nhận niềm tin vào số phận của mình và tìm thấy sự bình yên trong đó."