(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fortrolig
B2
adjective B2 Chính trị, Quân sự, Thông tin

fortrolig

/fɔrˈtˢroːˌliˀ/
mật
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fortrolig"

Định nghĩa (Dansk)

Klassificeret som officiel hemmelighed og kun tilladt at blive tilgået af autoriserede personer.

Ý nghĩa của "fortrolig" trong tiếng Việt

Được phân loại là bí mật chính thức và chỉ được phép truy cập bởi những người được ủy quyền.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fortrolig"

  • "Dokumentet er stemplet som fortroligt."

    "Tài liệu được đóng dấu là mật."

  • "Vi har fortrolige oplysninger, som vi ikke kan dele."

    "Chúng tôi có thông tin mật mà chúng tôi không thể chia sẻ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fortrolig"

Đồng nghĩa

hemmelig (bí mật) konfidentiel (bí mật, riêng tư)

Trái nghĩa

Cách dùng "fortrolig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fortrolig" đúng ngữ cảnh

Từ "fortrolig" trong tiếng Đan Mạch gần nghĩa với "bí mật", "mật" trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ thông tin được bảo vệ và chỉ dành cho những người có thẩm quyền. Cần phân biệt với "hemmelig", cũng có nghĩa là bí mật nhưng sắc thái rộng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fortrolig"