fortrolig
Định nghĩa & Giải nghĩa "fortrolig"
Định nghĩa (Dansk)
Klassificeret som officiel hemmelighed og kun tilladt at blive tilgået af autoriserede personer.
Ý nghĩa của "fortrolig" trong tiếng Việt
Được phân loại là bí mật chính thức và chỉ được phép truy cập bởi những người được ủy quyền.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fortrolig"
-
"Dokumentet er stemplet som fortroligt."
"Tài liệu được đóng dấu là mật."
-
"Vi har fortrolige oplysninger, som vi ikke kan dele."
"Chúng tôi có thông tin mật mà chúng tôi không thể chia sẻ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fortrolig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fortrolig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fortrolig" đúng ngữ cảnh
Từ "fortrolig" trong tiếng Đan Mạch gần nghĩa với "bí mật", "mật" trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ thông tin được bảo vệ và chỉ dành cho những người có thẩm quyền. Cần phân biệt với "hemmelig", cũng có nghĩa là bí mật nhưng sắc thái rộng hơn.