(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fortsætte
A2
verbum A2 Tổng quát

fortsætte

[fɔˈtsɛˀdə]
tiếp tục
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fortsætte"

Định nghĩa (Dansk)

at gå videre med noget; ikke stoppe

Ý nghĩa của "fortsætte" trong tiếng Việt

Tiếp tục làm gì đó; kiên trì; không bỏ cuộc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fortsætte"

  • "Vi må fortsætte arbejdet, selvom det er svært."

    "Chúng ta phải tiếp tục công việc, ngay cả khi nó khó khăn."

  • "Filmen fortsætter efter reklamerne."

    "Bộ phim tiếp tục sau quảng cáo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fortsætte"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

stoppe (dừng lại) afbryde (gián đoạn)

Cách dùng "fortsætte" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fortsætte" đúng ngữ cảnh

Từ 'fortsætte' thường được dùng để diễn tả việc tiếp tục một hành động, công việc, hoặc quá trình nào đó. Nó tương đương với 'continue' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với các từ như 'blive ved' (tiếp tục làm gì, thường dùng khi khuyên ai đó tiếp tục làm gì) và 'genoptage' (tiếp tục sau khi đã tạm dừng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "fortsætte"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at fortsætte
Vi er nødt til at fortsætte arbejdet.
(Chúng ta cần phải tiếp tục công việc.)
Hiện tại fortsætter
Hun fortsætter med at studere dansk.
(Cô ấy tiếp tục học tiếng Đan Mạch.)
Quá khứ fortsatte
De fortsatte deres rejse trods regnen.
(Họ tiếp tục cuộc hành trình của mình mặc dù trời mưa.)
Quá khứ phân từ fortsat
Arbejdet er fortsat med stor energi.
(Công việc đã được tiếp tục với rất nhiều năng lượng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil fortsætte med at lære dansk."

    "Tôi sẽ tiếp tục học tiếng Đan Mạch."

  • "Han skal fortsætte sit arbejde, selvom det er svært."

    "Anh ấy sẽ phải tiếp tục công việc của mình, ngay cả khi nó khó khăn."

  • "Vi kommer til at fortsætte udviklingen af vores produkt."

    "Chúng tôi sẽ tiếp tục phát triển sản phẩm của mình."

Động từ nguyên thể (at)
  • "Jeg vil gerne fortsætte med at lære dansk."

    "Tôi muốn tiếp tục học tiếng Đan Mạch."

  • "Det er vigtigt at fortsætte, selv når det er svært."

    "Điều quan trọng là phải tiếp tục, ngay cả khi điều đó khó khăn."

  • "Vi besluttede at fortsætte rejsen trods regnen."

    "Chúng tôi quyết định tiếp tục cuộc hành trình mặc dù trời mưa."

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "I morgen fortsætter vi med projektet."

    "Ngày mai chúng ta sẽ tiếp tục với dự án."

  • "Efter pausen fortsætter undervisningen."

    "Sau giờ giải lao, buổi học sẽ tiếp tục."

  • "Nu fortsætter jeg med at læse bogen."

    "Bây giờ tôi tiếp tục đọc cuốn sách."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Det er vigtigt at fortsætte arbejdet, som vi startede i går."

    "Điều quan trọng là phải tiếp tục công việc mà chúng ta đã bắt đầu ngày hôm qua."

  • "Hun har besluttet at fortsætte sine studier, der vil tage hende til udlandet."

    "Cô ấy đã quyết định tiếp tục việc học của mình, việc đó sẽ đưa cô ấy ra nước ngoài."

  • "Projektet, som vi skal fortsætte med i næste uge, er meget spændende."

    "Dự án mà chúng ta sẽ tiếp tục vào tuần tới rất thú vị."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg håber, at de vil fortsætte arbejdet, selvom det er svært."

    "Tôi hy vọng rằng họ sẽ tiếp tục công việc, ngay cả khi nó khó khăn."

  • "Han sagde, at vi skulle fortsætte med projektet, indtil det er færdigt."

    "Anh ấy nói rằng chúng ta nên tiếp tục dự án cho đến khi nó hoàn thành."

  • "Det er vigtigt, at vi fortsætter med at lære, så vi kan udvikle os."

    "Điều quan trọng là chúng ta tiếp tục học hỏi để có thể phát triển."