afbryde
Định nghĩa & Giải nghĩa "afbryde"
Định nghĩa (Dansk)
At stoppe eller afbryde en forbindelse, en proces eller en aktivitet.
Ý nghĩa của "afbryde" trong tiếng Việt
Ngắt kết nối hoặc cô lập; ngừng cung cấp cái gì đó; làm gián đoạn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afbryde"
-
"De afbrød forbindelsen til internettet."
"Họ đã cắt đứt kết nối internet."
-
"Stormen afbrød strømforsyningen i flere timer."
"Cơn bão đã cắt đứt nguồn cung cấp điện trong nhiều giờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afbryde"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "afbryde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "afbryde" đúng ngữ cảnh
Từ 'afbryde' thường được dùng để chỉ sự ngắt kết nối, gián đoạn một cách đột ngột. Chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt với các từ đồng nghĩa khác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "afbryde"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | afbryde |
Vi er nødt til at afbryde mødet.
(Chúng ta cần phải dừng cuộc họp.) |
| Hiện tại | afbryder |
Hun afbryder altid mig, når jeg taler.
(Cô ấy luôn ngắt lời tôi khi tôi đang nói.) |
| Quá khứ | afbrød |
Han afbrød forbindelsen.
(Anh ấy đã ngắt kết nối.) |
| Quá khứ phân từ | afbrudt |
Samtalen blev afbrudt af en høj lyd.
(Cuộc trò chuyện đã bị gián đoạn bởi một tiếng động lớn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Afbryder jeg samtalen, hvis jeg siger det?"
"Tôi có làm gián đoạn cuộc trò chuyện không nếu tôi nói điều đó?"
- "Afbrød han mødet, da han ankom?"
"Anh ấy đã làm gián đoạn cuộc họp khi anh ấy đến à?"
- "Afbryder du altid strømmen, når du går hjem?"
"Bạn có luôn ngắt điện khi bạn về nhà không?"
- "Jeg vil afbryde mødet, hvis det bliver for langt."
"Tôi sẽ dừng cuộc họp nếu nó trở nên quá dài."
- "Du skal afbryde strømmen, før du reparerer lampen."
"Bạn phải ngắt điện trước khi sửa đèn."
- "Vi må afbryde forbindelsen, da internettet er ustabilt."
"Chúng ta phải ngắt kết nối vì internet không ổn định."
- "Jeg vil afbryde mødet, hvis diskussionen bliver for lang."
"Tôi sẽ dừng cuộc họp nếu cuộc thảo luận trở nên quá dài."
- "Stormen afbrød strømforsyningen til hele byen."
"Cơn bão đã cắt nguồn điện của toàn thành phố."
- "Læreren måtte afbryde eleven, fordi han talte uden tilladelse."
"Giáo viên phải ngắt lời học sinh, vì em đó nói mà không được phép."