(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afbryde
B1
verbum B1 Tổng quát

afbryde

/ˈæfˌbʁyːdə/
cắt đứt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afbryde"

Định nghĩa (Dansk)

At stoppe eller afbryde en forbindelse, en proces eller en aktivitet.

Ý nghĩa của "afbryde" trong tiếng Việt

Ngắt kết nối hoặc cô lập; ngừng cung cấp cái gì đó; làm gián đoạn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afbryde"

  • "De afbrød forbindelsen til internettet."

    "Họ đã cắt đứt kết nối internet."

  • "Stormen afbrød strømforsyningen i flere timer."

    "Cơn bão đã cắt đứt nguồn cung cấp điện trong nhiều giờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afbryde"

Đồng nghĩa

afkoble (Ngắt kết nối) stoppe (Dừng lại)

Trái nghĩa

Cách dùng "afbryde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afbryde" đúng ngữ cảnh

Từ 'afbryde' thường được dùng để chỉ sự ngắt kết nối, gián đoạn một cách đột ngột. Chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afbryde"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể afbryde
Vi er nødt til at afbryde mødet.
(Chúng ta cần phải dừng cuộc họp.)
Hiện tại afbryder
Hun afbryder altid mig, når jeg taler.
(Cô ấy luôn ngắt lời tôi khi tôi đang nói.)
Quá khứ afbrød
Han afbrød forbindelsen.
(Anh ấy đã ngắt kết nối.)
Quá khứ phân từ afbrudt
Samtalen blev afbrudt af en høj lyd.
(Cuộc trò chuyện đã bị gián đoạn bởi một tiếng động lớn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "Afbryder jeg samtalen, hvis jeg siger det?"

    "Tôi có làm gián đoạn cuộc trò chuyện không nếu tôi nói điều đó?"

  • "Afbrød han mødet, da han ankom?"

    "Anh ấy đã làm gián đoạn cuộc họp khi anh ấy đến à?"

  • "Afbryder du altid strømmen, når du går hjem?"

    "Bạn có luôn ngắt điện khi bạn về nhà không?"

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg vil afbryde mødet, hvis det bliver for langt."

    "Tôi sẽ dừng cuộc họp nếu nó trở nên quá dài."

  • "Du skal afbryde strømmen, før du reparerer lampen."

    "Bạn phải ngắt điện trước khi sửa đèn."

  • "Vi må afbryde forbindelsen, da internettet er ustabilt."

    "Chúng ta phải ngắt kết nối vì internet không ổn định."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Jeg vil afbryde mødet, hvis diskussionen bliver for lang."

    "Tôi sẽ dừng cuộc họp nếu cuộc thảo luận trở nên quá dài."

  • "Stormen afbrød strømforsyningen til hele byen."

    "Cơn bão đã cắt nguồn điện của toàn thành phố."

  • "Læreren måtte afbryde eleven, fordi han talte uden tilladelse."

    "Giáo viên phải ngắt lời học sinh, vì em đó nói mà không được phép."