(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forud for
B1
præposition B1 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Khảo cổ học

forud for

/fɔˈʁuð fɔ/
có trước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forud for"

Định nghĩa (Dansk)

Placeret før noget andet i tid eller rækkefølge.

Ý nghĩa của "forud for" trong tiếng Việt

Tồn tại hoặc xảy ra trước một cái gì đó khác về mặt thời gian.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forud for"

  • "Denne begivenhed var forud for mange andre vigtige hændelser."

    "Sự kiện này có trước nhiều sự kiện quan trọng khác."

  • "Virksomhedens succes var forud for dens problemer med gæld."

    "Sự thành công của công ty có trước những vấn đề về nợ nần của nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forud for"

Đồng nghĩa

Cách dùng "forud for" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forud for" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để chỉ thứ tự thời gian hoặc vị trí tương đối. Lưu ý sự khác biệt với 'før', chỉ 'trước' một cách đơn thuần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forud for"