forurenende
Định nghĩa & Giải nghĩa "forurenende"
Định nghĩa (Dansk)
Som forårsager forurening.
Ý nghĩa của "forurenende" trong tiếng Việt
Gây ô nhiễm hoặc có đặc điểm của ô nhiễm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forurenende"
-
"Fabrikken udleder forurenende stoffer i floden."
"Nhà máy thải các chất gây ô nhiễm ra sông."
-
"Luftforurening er et alvorligt forurenende problem i storbyerne."
"Ô nhiễm không khí là một vấn đề gây ô nhiễm nghiêm trọng ở các thành phố lớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forurenende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forurenende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forurenende" đúng ngữ cảnh
Từ 'forurenende' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'gây ô nhiễm' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ hoặc hành động gây ra ô nhiễm môi trường.