(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forurening
B1
substantiv B1 Khoa học Môi trường

forurening

/foˈʁøːɐ̯ne̝ŋ/
chất ô nhiễm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forurening"

Định nghĩa (Dansk)

Tilstedeværelsen af skadelige eller giftige stoffer i et miljø, ofte som et resultat af menneskelig aktivitet.

Ý nghĩa của "forurening" trong tiếng Việt

Các chất gây ô nhiễm môi trường, đặc biệt là do chất thải hóa học hoặc công nghiệp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forurening"

  • "Luftforurening er et stort problem i mange storbyer."

    "Ô nhiễm không khí là một vấn đề lớn ở nhiều thành phố lớn."

  • "Industrielt affald kan forårsage alvorlig vandforurening."

    "Chất thải công nghiệp có thể gây ra ô nhiễm nước nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forurening"

Đồng nghĩa

besmudsning (Sự làm bẩn, sự vấy bẩn) urenhed (Sự không tinh khiết, tạp chất)

Trái nghĩa

Cách dùng "forurening" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forurening" đúng ngữ cảnh

Từ 'forurening' thường được dùng để chỉ sự ô nhiễm nói chung. Cần phân biệt với các loại ô nhiễm cụ thể như 'luftforurening' (ô nhiễm không khí), 'vandforurening' (ô nhiễm nước), 'jordforurening' (ô nhiễm đất).

Bảng chia từ (Bøjning) của "forurening"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forurening
Forurening er et alvorligt problem.
(Ô nhiễm là một vấn đề nghiêm trọng.)
Xác định số ít forureningen
Forureningen i floden er blevet værre.
(Sự ô nhiễm trong dòng sông đã trở nên tồi tệ hơn.)
Nguyên thể số nhiều forureninger
Der findes mange forskellige typer forureninger.
(Có nhiều loại ô nhiễm khác nhau.)
Xác định số nhiều forureningerne
Forureningerne truer vores sundhed.
(Các loại ô nhiễm đang đe dọa sức khỏe của chúng ta.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Forureningen af havene er et alvorligt problem."

    "Sự ô nhiễm các đại dương là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "Bekæmpelsen af forureningen kræver en fælles indsats."

    "Việc chống lại ô nhiễm đòi hỏi một nỗ lực chung."

  • "Jeg er bekymret for forureningen i vores by."

    "Tôi lo lắng về sự ô nhiễm trong thành phố của chúng ta."