(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forurolige
B2
verbum B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

forurolige

/fɔˈʁuːˌʁɔliːə/
làm xáo trộn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forurolige"

Định nghĩa (Dansk)

Gøre nogen nervøs og utilpas; forstyrre eller bryde nogens ro.

Ý nghĩa của "forurolige" trong tiếng Việt

Làm cho ai đó cảm thấy lo lắng và không thoải mái; làm xáo trộn hoặc phá vỡ sự điềm tĩnh của ai đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forurolige"

  • "Nyheden om ulykken foruroligede hende meget."

    "Tin tức về vụ tai nạn đã làm cô ấy rất xáo trộn."

  • "Hans opførsel begyndte at forurolige mig."

    "Hành vi của anh ta bắt đầu làm tôi xáo trộn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forurolige"

Đồng nghĩa

bekymre (làm lo lắng) ængste (làm bồn chồn, lo âu)

Trái nghĩa

Cách dùng "forurolige" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forurolige" đúng ngữ cảnh

Từ 'forurolige' thường được dùng khi ai đó hoặc điều gì đó gây ra sự lo lắng hoặc xáo trộn cho người khác. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'bekymre' (lo lắng) và thường liên quan đến sự mất bình tĩnh hoặc sự bất an.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forurolige"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể forurolige
Jeg vil ikke forurolige dig med mine problemer.
(Tôi không muốn làm bạn lo lắng về những vấn đề của tôi.)
Hiện tại foruroliger
Hans fravær foruroliger mig.
(Sự vắng mặt của anh ấy làm tôi lo lắng.)
Quá khứ foruroligede
Nyheden foruroligede os alle.
(Tin tức làm tất cả chúng tôi lo lắng.)
Quá khứ phân từ foruroliget
Hun var meget foruroliget over situationen.
(Cô ấy rất lo lắng về tình hình.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thì Quá khứ đơn
  • "Larmen fra gaden foruroligede hende hele natten."

    "Tiếng ồn từ đường phố đã làm cô ấy lo lắng suốt đêm."

  • "Nyheden om ulykken foruroligede os meget."

    "Tin tức về vụ tai nạn đã làm chúng tôi rất lo lắng."

  • "Hans mærkelige opførsel foruroligede alle til stede."

    "Hành vi kỳ lạ của anh ấy đã làm mọi người có mặt lo lắng."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg håber ikke, at mine spørgsmål vil forurolige dig."

    "Tôi hy vọng rằng những câu hỏi của tôi sẽ không làm bạn lo lắng."

  • "Hun undskyldte for at forurolige mig med sine bekymringer, selvom de var vigtige."

    "Cô ấy xin lỗi vì đã làm tôi lo lắng với những lo lắng của cô ấy, mặc dù chúng rất quan trọng."

  • "Det er vigtigt, at vi ikke foruroliger befolkningen med overdrevne advarsler."

    "Điều quan trọng là chúng ta không làm người dân hoang mang với những cảnh báo thái quá."