ro
Định nghĩa & Giải nghĩa "ro"
Định nghĩa (Dansk)
En tilstand af fred og afklarethed i sindet; fravær af uro og stress.
Ý nghĩa của "ro" trong tiếng Việt
Khả năng giữ bình tĩnh và không bị bối rối, đặc biệt là trong một cuộc khủng hoảng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ro"
-
"Han bevarede sin ro selv under det værste pres."
"Anh ấy giữ được sự bình tĩnh ngay cả dưới áp lực tồi tệ nhất."
-
"Efter en lang dag fandt hun ro i at læse en bog."
"Sau một ngày dài, cô ấy tìm thấy sự bình tĩnh khi đọc một cuốn sách."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ro"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ro" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ro" đúng ngữ cảnh
Từ 'ro' thường được dùng để chỉ sự bình tĩnh trong tâm trí hoặc trong một tình huống cụ thể. Cần phân biệt với 'fred', có nghĩa là hòa bình (peace) hoặc sự yên tĩnh (quiet).
Bảng chia từ (Bøjning) của "ro"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ro |
Der er en ro i haven.
(Có một sự yên tĩnh trong vườn.) |
| Xác định số ít | roen |
Jeg nyder roen efter en lang dag.
(Tôi tận hưởng sự yên tĩnh sau một ngày dài.) |
| Nguyên thể số nhiều | roer |
Der er mange roer i sindet.
(Có nhiều sự yên tĩnh trong tâm trí.) |
| Xác định số nhiều | roerne |
Roerne i haven er behagelige.
(Những sự yên tĩnh trong vườn thật dễ chịu.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Søndag formiddag herskede der en dejlig rostemning i parken."
"Sáng chủ nhật, một bầu không khí yên bình tuyệt vời bao trùm công viên."
- "Efter en lang dag på arbejdet, havde hun brug for lidt roterapi."
"Sau một ngày dài làm việc, cô ấy cần một chút liệu pháp thư giãn."
- "Meditation kan føre til en dybere indre rofølelse."
"Thiền định có thể dẫn đến một cảm giác bình yên nội tâm sâu sắc hơn."
- "Jeg finder ro i naturen."
"Tôi tìm thấy sự bình yên trong thiên nhiên."
- "Der er en dyb ro i hendes øjne."
"Có một sự bình yên sâu thẳm trong đôi mắt cô ấy."
- "Efter stormen sænkede der sig en mærkelig ro over landskabet."
"Sau cơn bão, một sự yên tĩnh kỳ lạ bao trùm cảnh quan."