berolige
Định nghĩa & Giải nghĩa "berolige"
Định nghĩa (Dansk)
At få nogen til at føle sig rolig og mindre bekymret eller ked af det.
Ý nghĩa của "berolige" trong tiếng Việt
Làm cho ai đó cảm thấy bình tĩnh và bớt lo lắng hoặc buồn bã.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "berolige"
-
"Jeg forsøgte at berolige hende, men hun var for oprørt."
"Tôi đã cố gắng làm dịu cô ấy, nhưng cô ấy đã quá kích động."
-
"Lægen gav ham noget medicin for at berolige ham."
"Bác sĩ đã cho anh ấy uống thuốc để làm dịu anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "berolige"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "berolige" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "berolige" đúng ngữ cảnh
Từ 'berolige' thường được dùng để chỉ hành động làm dịu ai đó đang lo lắng, sợ hãi hoặc buồn bã. Nó có sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các từ như 'bedøve' (làm tê liệt) hoặc 'dulme' (xoa dịu cơn đau thể xác). Cần phân biệt với 'trøste' (an ủi), dù có ý nghĩa tương đồng nhưng 'trøste' tập trung vào việc bày tỏ sự đồng cảm và hỗ trợ tinh thần.
Bảng chia từ (Bøjning) của "berolige"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | berolige |
Jeg prøver at berolige ham.
(Tôi đang cố gắng trấn an anh ấy.) |
| Hiện tại | beroliger |
Hun beroliger barnet med en sang.
(Cô ấy trấn an đứa trẻ bằng một bài hát.) |
| Quá khứ | beroligede |
Lægen beroligede patienten før operationen.
(Bác sĩ đã trấn an bệnh nhân trước ca phẫu thuật.) |
| Quá khứ phân từ | beroliget |
Han var blevet beroliget af nyhederne.
(Anh ấy đã được trấn an bởi tin tức.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg beroliger mit barn, når det er bange."
"Tôi trấn an con tôi khi nó sợ hãi."
- "Musik beroliger mig, når jeg er stresset."
"Âm nhạc trấn an tôi khi tôi căng thẳng."
- "Lægen beroliger patienten før operationen."
"Bác sĩ trấn an bệnh nhân trước ca phẫu thuật."