lette
Định nghĩa & Giải nghĩa "lette"
Định nghĩa (Dansk)
At fjerne sig fra jorden og bevæge sig op i luften (om fly); at tage af (om tøj); at forlade et sted pludseligt.
Ý nghĩa của "lette" trong tiếng Việt
Cất cánh (máy bay); cởi bỏ (quần áo); đột ngột rời đi đâu đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lette"
-
"Flyet lettede til tiden."
"Máy bay cất cánh đúng giờ."
-
"Han lettede på hatten og hilste."
"Anh ta cởi mũ chào."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lette"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lette" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lette" đúng ngữ cảnh
Từ 'lette' có nhiều nghĩa tương ứng với các nghĩa của 'cất cánh' trong tiếng Việt. Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác. Ngoài nghĩa đen chỉ máy bay cất cánh, còn có nghĩa bóng chỉ việc cởi đồ hoặc rời đi đột ngột.
Bảng chia từ (Bøjning) của "lette"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at lette |
Det er vigtigt at lette presset på sundhedssystemet.
(Việc giảm bớt áp lực lên hệ thống y tế là rất quan trọng.) |
| Hiện tại | letter |
Denne medicin letter mine smerter.
(Thuốc này làm dịu cơn đau của tôi.) |
| Quá khứ | lettede |
Regeringen lettede skatterne for virksomhederne.
(Chính phủ đã giảm thuế cho các công ty.) |
| Quá khứ phân từ | lettet |
Han var lettet over at høre, at hans familie var i sikkerhed.
(Anh ấy đã nhẹ nhõm khi nghe tin gia đình anh ấy an toàn.) |