(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vente
A2
verbum A2 Chung

vente

[ˈvɛnˀdə]
chờ đợi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vente"

Định nghĩa (Dansk)

At forblive et sted eller i en bestemt tilstand, indtil noget forventet sker.

Ý nghĩa của "vente" trong tiếng Việt

Ở trạng thái không hoạt động hoặc ở một vị trí nào đó cho đến khi điều gì đó mong đợi xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vente"

  • "Jeg venter på bussen."

    "Tôi đang đợi xe buýt."

  • "Vi må vente og se, hvad der sker."

    "Chúng ta phải chờ đợi và xem điều gì sẽ xảy ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vente"

Đồng nghĩa

afvente (chờ xem)

Trái nghĩa

Cách dùng "vente" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vente" đúng ngữ cảnh

Từ 'vente' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'chờ đợi' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự mong đợi hoặc kỳ vọng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vente"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at vente
Jeg er nødt til at vente på bussen.
(Tôi phải đợi xe buýt.)
Hiện tại venter
Hun venter på et vigtigt opkald.
(Cô ấy đang đợi một cuộc gọi quan trọng.)
Quá khứ ventede
Vi ventede i timevis på lægen.
(Chúng tôi đã đợi bác sĩ hàng giờ.)
Quá khứ phân từ ventet
De har ventet længe på dette øjeblik.
(Họ đã chờ đợi khoảnh khắc này từ lâu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil vente her, indtil du kommer tilbage."

    "Tôi sẽ đợi ở đây cho đến khi bạn quay lại."

  • "Hun vil vente med at tage en beslutning, til hun har alle informationerne."

    "Cô ấy sẽ đợi đưa ra quyết định cho đến khi cô ấy có tất cả thông tin."

  • "Vi vil vente på bussen i morgen tidlig."

    "Chúng tôi sẽ đợi xe buýt vào sáng mai."

Động từ nguyên thể (at)
  • "Jeg er nødt til at vente her, indtil bussen kommer."

    "Tôi phải đợi ở đây cho đến khi xe buýt đến."

  • "Hun besluttede at vente med at ringe, til hun havde mere information."

    "Cô ấy quyết định đợi gọi điện thoại cho đến khi có thêm thông tin."

  • "Det er vigtigt at vente på det rigtige tidspunkt, før man tager en beslutning."

    "Điều quan trọng là phải chờ đợi đúng thời điểm trước khi đưa ra quyết định."

Thì Quá khứ đơn
  • "Jeg ventede på bussen i en time i går."

    "Hôm qua tôi đã đợi xe buýt một tiếng."

  • "Hun ventede spændt på at høre resultatet af eksamen."

    "Cô ấy hồi hộp chờ đợi kết quả kỳ thi."

  • "Vi ventede længe på at blive lukket ind i teatret."

    "Chúng tôi đã đợi rất lâu để được vào rạp hát."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Jeg vil vente her, indtil du er færdig."

    "Tôi sẽ đợi ở đây cho đến khi bạn xong việc."

  • "Vi ventede på bussen i en time."

    "Chúng tôi đã đợi xe buýt một tiếng đồng hồ."

  • "Hun venter et barn til sommer."

    "Cô ấy đang mang thai và sẽ sinh con vào mùa hè."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg bliver her, indtil du holder op med at vente på ham."

    "Tôi sẽ ở lại đây cho đến khi bạn ngừng chờ đợi anh ấy."

  • "Hun besluttede at gå hjem, da hun var træt af at vente."

    "Cô ấy quyết định về nhà vì cô ấy mệt mỏi vì phải chờ đợi."

  • "Vi kan starte mødet, så snart de er færdige med at vente."

    "Chúng ta có thể bắt đầu cuộc họp ngay khi họ xong việc chờ đợi."