(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forventningsfuld
B1
adjective B1 Tổng quát

forventningsfuld

/fɔrˈvæntnɪŋsfulˀ/
mong đợi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forventningsfuld"

Định nghĩa (Dansk)

Fuld af forventning; der udtrykker forventning.

Ý nghĩa của "forventningsfuld" trong tiếng Việt

Mong đợi, chờ đợi điều gì đó xảy ra; có vẻ mong chờ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forventningsfuld"

  • "Hun så forventningsfuld ud, da hun åbnede gaven."

    "Cô ấy trông đầy mong đợi khi mở món quà."

  • "Børnene var forventningsfulde før juleaften."

    "Bọn trẻ rất mong đợi trước đêm Giáng sinh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forventningsfuld"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "forventningsfuld" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forventningsfuld" đúng ngữ cảnh

Từ 'forventningsfuld' thể hiện một trạng thái cảm xúc tích cực khi mong đợi điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra. Nó tương đương với việc 'đầy mong đợi' hoặc 'có vẻ mong chờ' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'spændt', cũng có nghĩa là 'hồi hộp' nhưng thường mang ý nghĩa lo lắng hoặc căng thẳng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forventningsfuld"