spændt
Định nghĩa & Giải nghĩa "spændt"
Định nghĩa (Dansk)
Fyldt med forventning og begejstring; ivrig efter at se, hvad der vil ske.
Ý nghĩa của "spændt" trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện mong muốn mãnh liệt hoặc sự quan tâm sâu sắc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spændt"
-
"Jeg er spændt på at se, hvad fremtiden bringer."
"Tôi rất háo hức muốn xem tương lai sẽ mang lại điều gì."
-
"Børnene var spændte på at åbne deres gaver."
"Bọn trẻ háo hức mở quà của chúng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spændt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "spændt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "spændt" đúng ngữ cảnh
Từ 'spændt' thường được dùng để diễn tả cảm giác hồi hộp, mong chờ điều gì đó sắp xảy ra. Nó mạnh hơn so với 'interesseret' (quan tâm) và thường đi kèm với cảm xúc tích cực.