(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa spændt
B1
adjektiv B1 Chung

spændt

ˈspɛnt
háo hức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spændt"

Định nghĩa (Dansk)

Fyldt med forventning og begejstring; ivrig efter at se, hvad der vil ske.

Ý nghĩa của "spændt" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện mong muốn mãnh liệt hoặc sự quan tâm sâu sắc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spændt"

  • "Jeg er spændt på at se, hvad fremtiden bringer."

    "Tôi rất háo hức muốn xem tương lai sẽ mang lại điều gì."

  • "Børnene var spændte på at åbne deres gaver."

    "Bọn trẻ háo hức mở quà của chúng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spændt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "spændt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "spændt" đúng ngữ cảnh

Từ 'spændt' thường được dùng để diễn tả cảm giác hồi hộp, mong chờ điều gì đó sắp xảy ra. Nó mạnh hơn so với 'interesseret' (quan tâm) và thường đi kèm với cảm xúc tích cực.

Bảng chia từ (Bøjning) của "spændt"