vold
Định nghĩa & Giải nghĩa "vold"
Định nghĩa (Dansk)
Anvendelse af fysisk magt til at skade, såre eller dræbe nogen.
Ý nghĩa của "vold" trong tiếng Việt
Sử dụng hoặc liên quan đến vũ lực thể chất với mục đích làm tổn thương, gây thiệt hại hoặc giết ai đó hoặc cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vold"
-
"Vold er aldrig en løsning."
"Bạo lực không bao giờ là một giải pháp."
-
"Han blev offer for vold."
"Anh ấy đã trở thành nạn nhân của bạo lực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vold"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vold" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vold" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'vold' thường được dùng để chỉ bạo lực thể chất, nhưng cũng có thể ám chỉ bạo lực tinh thần hoặc lời nói trong một số ngữ cảnh nhất định. Nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.
Bảng chia từ (Bøjning) của "vold"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vold |
Vold er aldrig en løsning.
(Bạo lực không bao giờ là một giải pháp.) |
| Xác định số ít | volden |
Volden eskalerede hurtigt.
(Bạo lực leo thang rất nhanh.) |
| Nguyên thể số nhiều | volde |
Der findes forskellige former for volde.
(Có nhiều hình thức bạo lực khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | voldene |
Voldene i byen er alarmerende.
(Các vụ bạo lực trong thành phố đang ở mức báo động.) |