(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vold
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Xã hội

vold

/vɔlt/
bạo lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vold"

Định nghĩa (Dansk)

Anvendelse af fysisk magt til at skade, såre eller dræbe nogen.

Ý nghĩa của "vold" trong tiếng Việt

Sử dụng hoặc liên quan đến vũ lực thể chất với mục đích làm tổn thương, gây thiệt hại hoặc giết ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vold"

  • "Vold er aldrig en løsning."

    "Bạo lực không bao giờ là một giải pháp."

  • "Han blev offer for vold."

    "Anh ấy đã trở thành nạn nhân của bạo lực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vold"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vold" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vold" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'vold' thường được dùng để chỉ bạo lực thể chất, nhưng cũng có thể ám chỉ bạo lực tinh thần hoặc lời nói trong một số ngữ cảnh nhất định. Nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vold"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vold
Vold er aldrig en løsning.
(Bạo lực không bao giờ là một giải pháp.)
Xác định số ít volden
Volden eskalerede hurtigt.
(Bạo lực leo thang rất nhanh.)
Nguyên thể số nhiều volde
Der findes forskellige former for volde.
(Có nhiều hình thức bạo lực khác nhau.)
Xác định số nhiều voldene
Voldene i byen er alarmerende.
(Các vụ bạo lực trong thành phố đang ở mức báo động.)