(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uro
B1
substantiv B1 Hành vi, Xã hội

uro

/ˈuːro/
gây rối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uro"

Định nghĩa (Dansk)

Forstyrrelse af den offentlige orden; handling der skaber problemer eller vanskeligheder.

Ý nghĩa của "uro" trong tiếng Việt

Hành động gây ra vấn đề hoặc khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uro"

  • "Der var uro i gaden efter demonstrationen."

    "Có sự gây rối trên đường phố sau cuộc biểu tình."

  • "Politiets tilstedeværelse skulle dæmpe uroen."

    "Sự hiện diện của cảnh sát nhằm xoa dịu tình trạng gây rối."

Cách dùng "uro" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uro" đúng ngữ cảnh

Từ 'uro' thường được dùng để chỉ sự náo động, mất trật tự công cộng hoặc sự lo lắng, bất an. Cần phân biệt với các từ chỉ sự bực bội cá nhân.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uro"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít uro
Der er uro i klassen.
(Có sự bất ổn trong lớp học.)
Xác định số ít uroen
Uroen spredte sig hurtigt.
(Sự bất ổn lan rộng rất nhanh.)
Nguyên thể số nhiều uroer
Der var mange uroer i landet sidste år.
(Có nhiều bất ổn trong nước năm ngoái.)
Xác định số nhiều uroerne
Uroerne i byen bekymrede politiet.
(Những bất ổn trong thành phố khiến cảnh sát lo lắng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Uroen i gaden varede hele natten."

    "Sự náo loạn trên đường phố kéo dài suốt đêm."

  • "Politiet forsøger at dæmpe uroen blandt demonstranterne."

    "Cảnh sát đang cố gắng xoa dịu sự náo loạn trong đám người biểu tình."

  • "Den seneste tids uro har skadet byens image."

    "Sự náo loạn gần đây đã làm tổn hại đến hình ảnh của thành phố."

Sở hữu cách (-s)
  • "Politiet undersøger årsagen til uroens opståen."

    "Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân gây ra sự xáo trộn."

  • "Uroens konsekvenser var mere alvorlige end forventet."

    "Hậu quả của sự xáo trộn nghiêm trọng hơn dự kiến."

  • "Borgerne var bekymrede for uroens varighed."

    "Người dân lo lắng về thời gian kéo dài của sự xáo trộn."