uro
Định nghĩa & Giải nghĩa "uro"
Định nghĩa (Dansk)
Forstyrrelse af den offentlige orden; handling der skaber problemer eller vanskeligheder.
Ý nghĩa của "uro" trong tiếng Việt
Hành động gây ra vấn đề hoặc khó khăn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uro"
-
"Der var uro i gaden efter demonstrationen."
"Có sự gây rối trên đường phố sau cuộc biểu tình."
-
"Politiets tilstedeværelse skulle dæmpe uroen."
"Sự hiện diện của cảnh sát nhằm xoa dịu tình trạng gây rối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uro"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uro" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uro" đúng ngữ cảnh
Từ 'uro' thường được dùng để chỉ sự náo động, mất trật tự công cộng hoặc sự lo lắng, bất an. Cần phân biệt với các từ chỉ sự bực bội cá nhân.
Bảng chia từ (Bøjning) của "uro"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | uro |
Der er uro i klassen.
(Có sự bất ổn trong lớp học.) |
| Xác định số ít | uroen |
Uroen spredte sig hurtigt.
(Sự bất ổn lan rộng rất nhanh.) |
| Nguyên thể số nhiều | uroer |
Der var mange uroer i landet sidste år.
(Có nhiều bất ổn trong nước năm ngoái.) |
| Xác định số nhiều | uroerne |
Uroerne i byen bekymrede politiet.
(Những bất ổn trong thành phố khiến cảnh sát lo lắng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Uroen i gaden varede hele natten."
"Sự náo loạn trên đường phố kéo dài suốt đêm."
- "Politiet forsøger at dæmpe uroen blandt demonstranterne."
"Cảnh sát đang cố gắng xoa dịu sự náo loạn trong đám người biểu tình."
- "Den seneste tids uro har skadet byens image."
"Sự náo loạn gần đây đã làm tổn hại đến hình ảnh của thành phố."
- "Politiet undersøger årsagen til uroens opståen."
"Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân gây ra sự xáo trộn."
- "Uroens konsekvenser var mere alvorlige end forventet."
"Hậu quả của sự xáo trộn nghiêm trọng hơn dự kiến."
- "Borgerne var bekymrede for uroens varighed."
"Người dân lo lắng về thời gian kéo dài của sự xáo trộn."