fredelig
Định nghĩa & Giải nghĩa "fredelig"
Định nghĩa (Dansk)
Karakteriseret ved ro, harmoni og fravær af konflikt eller uro.
Ý nghĩa của "fredelig" trong tiếng Việt
Thanh bình, tĩnh lặng, yên ả; không bị xáo trộn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fredelig"
-
"Det var en fredelig aften ved søen."
"Đó là một buổi tối thanh bình bên hồ."
-
"Hun har et fredeligt sind."
"Cô ấy có một tâm hồn thanh thản."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fredelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fredelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fredelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'fredelig' thường được dùng để miêu tả trạng thái yên bình của một nơi, một tình huống hoặc tính cách của một người. Cần phân biệt với 'stille' (yên tĩnh) vì 'fredelig' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự hài hòa và không có xung đột.