(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa middelmådig
B1
adjektiv B1 Tổng quát, Kinh tế, Công nghệ

middelmådig

/ˈme̝tl̩ˌmɔːˌti/
tầm trung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "middelmådig"

Định nghĩa (Dansk)

Af gennemsnitlig eller under gennemsnitlig kvalitet; ikke særlig god eller dårlig.

Ý nghĩa của "middelmådig" trong tiếng Việt

Có chất lượng hoặc giá cả trung bình; không phải là tốt nhất hoặc đắt nhất, nhưng cũng không phải là tệ nhất hoặc rẻ nhất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "middelmådig"

  • "Filmen var middelmådig, men skuespillerne var gode."

    "Bộ phim ở mức tầm trung, nhưng các diễn viên thì giỏi."

  • "Hans præstation var middelmådig, og han bestod kun lige akkurat."

    "Màn trình diễn của anh ấy ở mức tầm trung, và anh ấy chỉ vừa đủ điểm đậu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "middelmådig"

Đồng nghĩa

gennemsnitlig (trung bình) ordinær (bình thường)

Trái nghĩa

fremragende (xuất sắc) exceptionel (đặc biệt)

Cách dùng "middelmådig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "middelmådig" đúng ngữ cảnh

Từ 'middelmådig' thường được dùng để chỉ những thứ không đặc biệt xuất sắc nhưng cũng không quá tệ. Cần phân biệt với 'gennemsnitlig' (trung bình), 'acceptabel' (có thể chấp nhận được).

Bảng chia từ (Bøjning) của "middelmådig"