forsinke
Định nghĩa & Giải nghĩa "forsinke"
Định nghĩa (Dansk)
at gøre noget langsommere eller få noget til at ske senere end planlagt
Ý nghĩa của "forsinke" trong tiếng Việt
Hoãn lại hoặc làm chậm trễ điều gì đó; khiến điều gì đó xảy ra muộn hơn so với dự kiến ban đầu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forsinke"
-
"Toget var forsinket på grund af dårligt vejr."
"Chuyến tàu bị chậm trễ do thời tiết xấu."
-
"Projektet blev forsinket af tekniske problemer."
"Dự án bị chậm trễ do các vấn đề kỹ thuật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forsinke"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forsinke" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forsinke" đúng ngữ cảnh
Động từ 'forsinke' thường được dùng để chỉ việc làm chậm trễ một quá trình, sự kiện hoặc kế hoạch. Cần phân biệt với 'udskyde' (hoãn lại) vì 'forsinke' ngụ ý sự chậm trễ do một nguyên nhân nào đó, trong khi 'udskyde' chỉ đơn giản là dời lịch.
Bảng chia từ (Bøjning) của "forsinke"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at forsinke |
Vi er nødt til at forsinke mødet.
(Chúng ta cần phải trì hoãn cuộc họp.) |
| Hiện tại | forsinker |
Trafikken forsinker mig.
(Giao thông đang làm tôi chậm trễ.) |
| Quá khứ | forsinkede |
Ulykken forsinkede togene.
(Vụ tai nạn đã làm chậm trễ các chuyến tàu.) |
| Quá khứ phân từ | forsinket |
Flyet er forsinket på grund af dårligt vejr.
(Máy bay bị hoãn do thời tiết xấu.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil ikke forsinke mødet."
"Tôi không muốn làm chậm trễ cuộc họp."
- "Vi skal forsinke lanceringen af produktet."
"Chúng ta phải trì hoãn việc ra mắt sản phẩm."
- "Du bør ikke forsinke din ansøgning."
"Bạn không nên trì hoãn đơn xin việc của bạn."