(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forsinke
B1
verbum B1 Chung

forsinke

[fɔˈseŋkə]
làm chậm trễ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forsinke"

Định nghĩa (Dansk)

at gøre noget langsommere eller få noget til at ske senere end planlagt

Ý nghĩa của "forsinke" trong tiếng Việt

Hoãn lại hoặc làm chậm trễ điều gì đó; khiến điều gì đó xảy ra muộn hơn so với dự kiến ban đầu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forsinke"

  • "Toget var forsinket på grund af dårligt vejr."

    "Chuyến tàu bị chậm trễ do thời tiết xấu."

  • "Projektet blev forsinket af tekniske problemer."

    "Dự án bị chậm trễ do các vấn đề kỹ thuật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forsinke"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "forsinke" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forsinke" đúng ngữ cảnh

Động từ 'forsinke' thường được dùng để chỉ việc làm chậm trễ một quá trình, sự kiện hoặc kế hoạch. Cần phân biệt với 'udskyde' (hoãn lại) vì 'forsinke' ngụ ý sự chậm trễ do một nguyên nhân nào đó, trong khi 'udskyde' chỉ đơn giản là dời lịch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forsinke"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at forsinke
Vi er nødt til at forsinke mødet.
(Chúng ta cần phải trì hoãn cuộc họp.)
Hiện tại forsinker
Trafikken forsinker mig.
(Giao thông đang làm tôi chậm trễ.)
Quá khứ forsinkede
Ulykken forsinkede togene.
(Vụ tai nạn đã làm chậm trễ các chuyến tàu.)
Quá khứ phân từ forsinket
Flyet er forsinket på grund af dårligt vejr.
(Máy bay bị hoãn do thời tiết xấu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg vil ikke forsinke mødet."

    "Tôi không muốn làm chậm trễ cuộc họp."

  • "Vi skal forsinke lanceringen af produktet."

    "Chúng ta phải trì hoãn việc ra mắt sản phẩm."

  • "Du bør ikke forsinke din ansøgning."

    "Bạn không nên trì hoãn đơn xin việc của bạn."