(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fremtrædende
B2
Adjektiv B2 General

fremtrædende

/ˈfʁɛmˌtˢʁæːðn̩də/
nổi bật
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fremtrædende"

Định nghĩa (Dansk)

Let at se eller bemærke; markant.

Ý nghĩa của "fremtrædende" trong tiếng Việt

Một cách dễ thấy hoặc dễ nhận thấy; nổi bật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fremtrædende"

  • "Han er en fremtrædende forsker inden for sit felt."

    "Anh ấy là một nhà nghiên cứu nổi bật trong lĩnh vực của mình."

  • "Den nye bygning er et fremtrædende vartegn i byen."

    "Tòa nhà mới là một cột mốc nổi bật trong thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fremtrædende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fremtrædende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fremtrædende" đúng ngữ cảnh

Từ "fremtrædende" thường được sử dụng để mô tả những thứ gì đó nổi bật về mặt tích cực, ví dụ như một người có tài năng nổi bật hoặc một tòa nhà có kiến trúc độc đáo. Cũng có thể dùng để chỉ những điều tiêu cực nhưng ít phổ biến hơn. Nên xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fremtrædende"