markant
Định nghĩa & Giải nghĩa "markant"
Định nghĩa (Dansk)
Ý nghĩa của "markant" trong tiếng Việt
Một cách rõ ràng và dễ nhận thấy; đáng kể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "markant"
-
"Der er en markant forskel mellem de to metoder."
"Có một sự khác biệt rõ rệt giữa hai phương pháp này."
-
"Virksomheden har oplevet en markant vækst i de seneste år."
"Công ty đã trải qua một sự tăng trưởng rõ rệt trong những năm gần đây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "markant"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "markant" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "markant" đúng ngữ cảnh
Từ 'markant' thường được sử dụng để chỉ những thay đổi, sự khác biệt hoặc đặc điểm nổi bật, dễ nhận thấy. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'tydelig' (rõ ràng) và 'synlig' (có thể nhìn thấy).