(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa markant
B1
adjektiv B1 General

markant

mɑrˈkʰɑnt
một cách rõ rệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "markant"

Định nghĩa (Dansk)

tydelig og iøjnefaldende

Ý nghĩa của "markant" trong tiếng Việt

Một cách rõ ràng và dễ nhận thấy; đáng kể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "markant"

  • "Der er en markant forskel mellem de to metoder."

    "Có một sự khác biệt rõ rệt giữa hai phương pháp này."

  • "Virksomheden har oplevet en markant vækst i de seneste år."

    "Công ty đã trải qua một sự tăng trưởng rõ rệt trong những năm gần đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "markant"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "markant" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "markant" đúng ngữ cảnh

Từ 'markant' thường được sử dụng để chỉ những thay đổi, sự khác biệt hoặc đặc điểm nổi bật, dễ nhận thấy. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'tydelig' (rõ ràng) và 'synlig' (có thể nhìn thấy).

Bảng chia từ (Bøjning) của "markant"